Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng ca
- singing voice|= cô ấy được trời phú cho một giọng ca tuyệt vời mà tất cả các bạn cùng lớp đều mơ ước she is endowed with an excellent singing voice that all her classmates dream of
* Từ tham khảo/words other:
-
máy thúc
-
may thuê
-
mấy thuở
-
mây ti
-
mây ti tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng ca
* Từ tham khảo/words other:
- máy thúc
- may thuê
- mấy thuở
- mây ti
- mây ti tầng