Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giong đèn
- leave the lamp burning, light the lamp
* Từ tham khảo/words other:
-
cây hình chóp
-
cây hình tháp
-
cây họ cau dừa
-
cây hồ đào mỹ
-
cây hồ đào pêcan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giong đèn
* Từ tham khảo/words other:
- cây hình chóp
- cây hình tháp
- cây họ cau dừa
- cây hồ đào mỹ
- cây hồ đào pêcan