Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gióng đuôi
- raise the tail
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng nửa vòng tròn
-
báng nước
-
bang ở miền nam nước mỹ
-
bảng phả hệ
-
bằng pha lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gióng đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- bằng nửa vòng tròn
- báng nước
- bang ở miền nam nước mỹ
- bảng phả hệ
- bằng pha lê