Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng kẻ cả
- avuncular/bossy/patronizing/condescending tone
* Từ tham khảo/words other:
-
món mua được
-
môn ném búa
-
môn ném lao
-
môn nghiên cứu miễn dịch
-
môn nghiên cứu quản lý gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng kẻ cả
* Từ tham khảo/words other:
- món mua được
- môn ném búa
- môn ném lao
- môn nghiên cứu miễn dịch
- môn nghiên cứu quản lý gia đình