Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng nam
- male voice
* Từ tham khảo/words other:
-
không được thờ cúng
-
không được thỏa mãn
-
không được thỏa mãn về tình dục
-
không được thông qua
-
không được thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng nam
* Từ tham khảo/words other:
- không được thờ cúng
- không được thỏa mãn
- không được thỏa mãn về tình dục
- không được thông qua
- không được thử