Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống sợi dây
* ttừ|- stringy
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh nhạc
-
lệnh nhạc mẫu
-
lệnh nhập ngũ
-
lệnh nhổ neo
-
lệnh phải đưa tiền chu cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống sợi dây
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh nhạc
- lệnh nhạc mẫu
- lệnh nhập ngũ
- lệnh nhổ neo
- lệnh phải đưa tiền chu cấp