Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọt lệ
- teardrop
* Từ tham khảo/words other:
-
người đệm
-
người đem lại điều rủi
-
người đệm nhạc ứng tác
-
người đem tin mừng
-
người đền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọt lệ
* Từ tham khảo/words other:
- người đệm
- người đem lại điều rủi
- người đệm nhạc ứng tác
- người đem tin mừng
- người đền