Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọt nhỏ
* dtừ|- droplet
* Từ tham khảo/words other:
-
uống cạn chén
-
ương cau
-
ương cầu
-
ương cây
-
uống cho đã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọt nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- uống cạn chén
- ương cau
- ương cầu
- ương cây
- uống cho đã