Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọt nước
* noun
-drop of water
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giọt nước
* dtừ|- drop of water
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ tích lũy
-
bỏ tiền ra chuộc
-
bộ tiêu âm
-
bổ tim
-
bộ tìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọt nước
* Từ tham khảo/words other:
- bộ tích lũy
- bỏ tiền ra chuộc
- bộ tiêu âm
- bổ tim
- bộ tìm