Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ đạo
- to observe the practices of one's religion; to practise one's faith/religion; to keep a religion alive
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếc nhục
-
chiếc tàu thủy nặng nề khoa lái
-
chiếc thân
-
chiêm
-
chiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- chiếc nhục
- chiếc tàu thủy nặng nề khoa lái
- chiếc thân
- chiêm
- chiếm