Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giú
* địa phương|- force (fruit)|= chuối giú forced bananas
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm ơn
-
người làm phấn khởi
-
người làm phật lòng
-
người làm phép mê
-
người làm phiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giú
* Từ tham khảo/words other:
- người làm ơn
- người làm phấn khởi
- người làm phật lòng
- người làm phép mê
- người làm phiền