Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ độc quyền
- to have the monopoly of...; to monopolize
* Từ tham khảo/words other:
-
địa nguyên học
-
dĩa nhạc
-
đĩa nhạc
-
địa nhiệt
-
đĩa nhựa nhẹ dùng cho một trò chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ độc quyền
* Từ tham khảo/words other:
- địa nguyên học
- dĩa nhạc
- đĩa nhạc
- địa nhiệt
- đĩa nhựa nhẹ dùng cho một trò chơi