Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ đứng
* ngđtừ|- keep
* Từ tham khảo/words other:
-
khai diễn
-
khai đúng sự thật
-
khai giá
-
khai gia sản
-
khai gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ đứng
* Từ tham khảo/words other:
- khai diễn
- khai đúng sự thật
- khai giá
- khai gia sản
- khai gian