Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ được trẻ lâu
* thngữ|- to keep the bone green
* Từ tham khảo/words other:
-
linh đình
-
lính đoan
-
linh đơn
-
lính đơn vị thiết giáp
-
linh động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ được trẻ lâu
* Từ tham khảo/words other:
- linh đình
- lính đoan
- linh đơn
- lính đơn vị thiết giáp
- linh động