Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ riêng
* ngđtừ|- keep|* thngữ|- to hold back
* Từ tham khảo/words other:
-
người nệ cổ
-
người nệ nghi thức
-
người né tránh
-
người nê-an-đéc-tan
-
người ném
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ riêng
* Từ tham khảo/words other:
- người nệ cổ
- người nệ nghi thức
- người né tránh
- người nê-an-đéc-tan
- người ném