Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giũ sạch
* ngđtừ|- defecate|* thngữ|- to wash out, to shake off, to wipe off|* ttừ|- clear
* Từ tham khảo/words other:
-
đi vun vút
-
đi vụt qua
-
đi xa
-
đi xa bằng ngựa
-
đi xa hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giũ sạch
* Từ tham khảo/words other:
- đi vun vút
- đi vụt qua
- đi xa
- đi xa bằng ngựa
- đi xa hơn