Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ thái độ trung lập
* thngữ|- to keep (hold) the ring
* Từ tham khảo/words other:
-
huấn điều
-
huấn dọc
-
huấn dụ
-
huấn dục
-
huấn giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ thái độ trung lập
* Từ tham khảo/words other:
- huấn điều
- huấn dọc
- huấn dụ
- huấn dục
- huấn giới