Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ thế
* dtừ|- qui vive
* Từ tham khảo/words other:
-
với giọng chỉnh
-
với giọng khiển trách
-
với giọng mắng nhiếc
-
với giọng mũi
-
với giọng nài xin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ thế
* Từ tham khảo/words other:
- với giọng chỉnh
- với giọng khiển trách
- với giọng mắng nhiếc
- với giọng mũi
- với giọng nài xin