Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ uy tín
- to maintain prestige
* Từ tham khảo/words other:
-
tĩnh tọa
-
tịnh toạ
-
tính toán
-
tính toán bằng con số
-
tính toán bằng máy tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ uy tín
* Từ tham khảo/words other:
- tĩnh tọa
- tịnh toạ
- tính toán
- tính toán bằng con số
- tính toán bằng máy tính