Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ ý kiến
- to maintain one's opinion; to stick to one's opinion
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn ai đừng theo một kế hoạch
-
ngăn ai không cho nhận
-
ngăn ai/cái gì
-
ngần ấy
-
ngân bản vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ ý kiến
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn ai đừng theo một kế hoạch
- ngăn ai không cho nhận
- ngăn ai/cái gì
- ngần ấy
- ngân bản vị