Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữa hè
- midsummer
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận cơ thể
-
bộ phận của một chiếc máy ủi đất lớn
-
bộ phận cung cấp chất liệu
-
bộ phận đằng sau
-
bộ phận đánh lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữa hè
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận cơ thể
- bộ phận của một chiếc máy ủi đất lớn
- bộ phận cung cấp chất liệu
- bộ phận đằng sau
- bộ phận đánh lửa