Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giụi
- cách viết khác dụi to rub|= giụi mắt cho tỉnh ngủ to rub the sleep out of one's eyes|- to stub out; to stamp out|= giụi mẩu thuốc lá to stub out a cigarette-end|= giụi bó đuốc xuống cỏ to stamp out a torch in the grass
* Từ tham khảo/words other:
-
họp lại
-
hợp lại
-
họp lại thành đàn
-
hợp lại thành một hệ thống thống nhất
-
hợp lại thành tơrơt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giụi
* Từ tham khảo/words other:
- họp lại
- hợp lại
- họp lại thành đàn
- hợp lại thành một hệ thống thống nhất
- hợp lại thành tơrơt