Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giương ô
- open an umbrella
* Từ tham khảo/words other:
-
sống bằng
-
sống bằng nghề mãi dâm
-
song bào
-
sống bất hợp pháp
-
sống bất lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giương ô
* Từ tham khảo/words other:
- sống bằng
- sống bằng nghề mãi dâm
- song bào
- sống bất hợp pháp
- sống bất lương