Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gõ đè
- (tin học) to overwrite|= chế độ gõ đè typeover/overtype/overwrite mode
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu lệnh tắt lửa
-
hiệu lệnh thu quân
-
hiếu liêm
-
hiếu lợi
-
hiếu lộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gõ đè
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu lệnh tắt lửa
- hiệu lệnh thu quân
- hiếu liêm
- hiếu lợi
- hiếu lộng