Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỗ mềm
- softwood
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu hiệu
-
dấu hiệu báo trước
-
dấu hiệu bệnh
-
dấu hiệu biểu hiện
-
dấu hiệu chỉ đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỗ mềm
* Từ tham khảo/words other:
- dấu hiệu
- dấu hiệu báo trước
- dấu hiệu bệnh
- dấu hiệu biểu hiện
- dấu hiệu chỉ đường