Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gờ ráp
* dtừ|- burr
* Từ tham khảo/words other:
-
dằng dặc
-
dằng dai
-
đăng đài
-
đăng đàn
-
đảng dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gờ ráp
* Từ tham khảo/words other:
- dằng dặc
- dằng dai
- đăng đài
- đăng đàn
- đảng dân chủ