Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỗ sồi
* dtừ|- oak-tree, beech, oak-wood, oak
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng tác ra
-
sáng tác thơ về chuyện thần thoại
-
sáng tai
-
sáng tạo
-
sáng tạo ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỗ sồi
* Từ tham khảo/words other:
- sáng tác ra
- sáng tác thơ về chuyện thần thoại
- sáng tai
- sáng tạo
- sáng tạo ra