Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọi bầy
- to call (its) flock
* Từ tham khảo/words other:
-
dột nát
-
dốt nát thảm hại
-
đốt nến
-
đợt nghỉ lễ tám ngày
-
đốt ngón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọi bầy
* Từ tham khảo/words other:
- dột nát
- dốt nát thảm hại
- đốt nến
- đợt nghỉ lễ tám ngày
- đốt ngón