Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gói gọn
* ngđtừ|- encapsulate
* Từ tham khảo/words other:
-
một mình
-
một mình chịu hết trách nhiệm
-
một mình không có ai giúp đỡ
-
một mớ
-
mốt mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gói gọn
* Từ tham khảo/words other:
- một mình
- một mình chịu hết trách nhiệm
- một mình không có ai giúp đỡ
- một mớ
- mốt mới