Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọi xuống
* thngữ|- to call down
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi được
-
chọi gà
-
chòi gác
-
chơi gái
-
chồi ghép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọi xuống
* Từ tham khảo/words other:
- chơi được
- chọi gà
- chòi gác
- chơi gái
- chồi ghép