Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góp cổ phần
- buy stock
* Từ tham khảo/words other:
-
áp điệu
-
áp dụng
-
áp dụng được
-
áp dụng những biện pháp
-
áp dụng rộng rãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góp cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- áp điệu
- áp dụng
- áp dụng được
- áp dụng những biện pháp
- áp dụng rộng rãi