Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gột sạch
- clean, wash clean
* Từ tham khảo/words other:
-
bòn vàng
-
bọn vô lại
-
bón vôi
-
bọn vua chúa
-
bỏn xẻn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gột sạch
* Từ tham khảo/words other:
- bòn vàng
- bọn vô lại
- bón vôi
- bọn vua chúa
- bỏn xẻn