Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi lời chào
* ngđtừ|- remember|* thngữ|- to send one's best
* Từ tham khảo/words other:
-
manh mún
-
mảnh nguyên liệu xây dựng nhiều lớp
-
manh nha
-
mảnh nhiễu xạ
-
mảnh nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi lời chào
* Từ tham khảo/words other:
- manh mún
- mảnh nguyên liệu xây dựng nhiều lớp
- manh nha
- mảnh nhiễu xạ
- mảnh nhỏ