Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gượm đã
- hand on, wait, hold it
* Từ tham khảo/words other:
-
đại độ
-
đại đoàn
-
đại đoàn kết
-
đại đoàn kết dân tộc
-
đại đoàn kết toàn dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gượm đã
* Từ tham khảo/words other:
- đại độ
- đại đoàn
- đại đoàn kết
- đại đoàn kết dân tộc
- đại đoàn kết toàn dân