Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỡ lại vốn
- to regain one's capital; to break even
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách chia rẽ
-
chính sách chờ xem
-
chính sách chung sống hòa bình
-
chính sách cô lập
-
chính sách công ăn việc làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỡ lại vốn
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách chia rẽ
- chính sách chờ xem
- chính sách chung sống hòa bình
- chính sách cô lập
- chính sách công ăn việc làm