Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ buồm
- lower the sails
* Từ tham khảo/words other:
-
được thi hành
-
được thỏa mãn
-
được thổi phồng
-
được thông qua
-
dược thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ buồm
* Từ tham khảo/words other:
- được thi hành
- được thỏa mãn
- được thổi phồng
- được thông qua
- dược thư