Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ chức
* ngđtừ|- disrank
* Từ tham khảo/words other:
-
lương hậu
-
lượng hẹp
-
lưỡng hình
-
lượng hít vào
-
luống hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ chức
* Từ tham khảo/words other:
- lương hậu
- lượng hẹp
- lưỡng hình
- lượng hít vào
- luống hoa