Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ cố
* verb
- to deign; to condescend
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hạ cố
- to deign; to condescend; to stoop so low as to do something
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi mực vào
-
bội nghĩa
-
bội nghịch
-
bơi ngửa
-
bơi nhái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ cố
* Từ tham khảo/words other:
- bôi mực vào
- bội nghĩa
- bội nghịch
- bơi ngửa
- bơi nhái