Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ điền
- farm-work initiation ceremony (to be observed every year in honour of the god of agricultrue)
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị thầy giáo
-
địa vị thống trị
-
địa vị thứ nhất
-
đĩa vi tính
-
địa vị trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ điền
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị thầy giáo
- địa vị thống trị
- địa vị thứ nhất
- đĩa vi tính
- địa vị trên