Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắc búa
* dtừ|- spininess, thorniness, toughness|* ttừ|- spiny, tough, hard, thorny
* Từ tham khảo/words other:
-
bót xì gà
-
bớt xớ
-
bột xương
-
bột yến mạch
-
bột yến mạch thô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắc búa
* Từ tham khảo/words other:
- bót xì gà
- bớt xớ
- bột xương
- bột yến mạch
- bột yến mạch thô