Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắc nô
- black slave
* Từ tham khảo/words other:
-
mười mặt
-
muối mè
-
muối mỏ
-
mười một
-
mười một mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắc nô
* Từ tham khảo/words other:
- mười mặt
- muối mè
- muối mỏ
- mười một
- mười một mặt