Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạc phát
- silvery hair; a hoary head
* Từ tham khảo/words other:
-
thích cốt
-
thích cứ
-
thích cuộc sống gia đình
-
thích dâm dục
-
thích đàm đúm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạc phát
* Từ tham khảo/words other:
- thích cốt
- thích cứ
- thích cuộc sống gia đình
- thích dâm dục
- thích đàm đúm