Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạch nước mắt
- lacrimal gland
* Từ tham khảo/words other:
-
sục sạo
-
súc sinh
-
sục sôi
-
sức sống
-
sức sóng xô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạch nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- sục sạo
- súc sinh
- sục sôi
- sức sống
- sức sóng xô