Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai đầu
* ttừ|- double-headed
* Từ tham khảo/words other:
-
nặn tiền
-
nạn tin tặc
-
nan tri
-
nắn vào các khớp
-
nắn xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai đầu
* Từ tham khảo/words other:
- nặn tiền
- nạn tin tặc
- nan tri
- nắn vào các khớp
- nắn xương