Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải đội
- flotilla (navy)|= hải đội đặc nhiệm task group
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa ngũ vị
-
hoa nguyệt
-
hòa nhã
-
hòa nhạc
-
hoa nhài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải đội
* Từ tham khảo/words other:
- hoa ngũ vị
- hoa nguyệt
- hòa nhã
- hòa nhạc
- hoa nhài