Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mảnh
* ttừ|- two-piece
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tình với
-
nhân tố
-
nhân tố căn bản
-
nhân tố giảm số dân
-
nhân tố phản tác dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tình với
- nhân tố
- nhân tố căn bản
- nhân tố giảm số dân
- nhân tố phản tác dụng