Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mặt lõm
* ttừ|- concavo-concave, biconcave
* Từ tham khảo/words other:
-
luật đất đai
-
luật đầu tư
-
luật đầu tư nước ngoài
-
luật đầu tư trong nước
-
luật đi đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mặt lõm
* Từ tham khảo/words other:
- luật đất đai
- luật đầu tư
- luật đầu tư nước ngoài
- luật đầu tư trong nước
- luật đi đường