Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hại sức khỏe
* ttừ|- unhealthful, unhygienic, unhealthy
* Từ tham khảo/words other:
-
người hỏi vặn
-
người hỏi ý kiến
-
người hóm hỉnh
-
người hợm hĩnh
-
người hợm mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hại sức khỏe
* Từ tham khảo/words other:
- người hỏi vặn
- người hỏi ý kiến
- người hóm hỉnh
- người hợm hĩnh
- người hợm mình