Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hái thuốc
- gather simples|= sư đà hái thuốc phương xe - mây bay hạc lánh biết là tìm đâu (truyện kiều) she'd gone to gather simples, he was told the cloud had flown, the crane had fled-but where?
* Từ tham khảo/words other:
-
không dò được
-
không đo được
-
không đỗ lại
-
không đỏ mặt
-
không đổ máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hái thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- không dò được
- không đo được
- không đỗ lại
- không đỏ mặt
- không đổ máu