Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm đạn
- ammunition pit
* Từ tham khảo/words other:
-
triệt tiếng vọng (bộ...)
-
triệt tiêu
-
triết vương
-
triêu
-
triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm đạn
* Từ tham khảo/words other:
- triệt tiếng vọng (bộ...)
- triệt tiêu
- triết vương
- triêu
- triều